bạn bầy

bạn bầy

Thuở nhỏ, chúng tôi có một bạn bầy cùng chơi rất thân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn , những người cùng chung chí hướng, cùng nhóm hoặc quan hệ thân thiết: "Bạn bầy" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương tự như "bạn ". Từ này thường chỉ một nhóm bạn, những người mối quan hệ gắn bó, thân thiết với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuở nhỏ, chúng tôi một bạn bầy cùng chơi rất thân. (Ngày nhỏ, chúng tôi một nhóm bạn cùng chơi rất thân.)
    • Tình bạn bầy thời đi học thật khó quên. (Tình bạn thời đi học thật khó quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bạn bầy" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói của người xưa, mang sắc thái cổ kính, hoài niệm.
    • Trong thơ Nguyễn Khuyến, hình ảnh bạn bầy thường gắn với cảnh sông nước, thú vui tao nhã.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất cộng đồng, sự đông đảo của một nhóm bạn hơn một tình bạn đơn lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Bạn (danh từ): Từ phổ biến hiện đại, đồng nghĩa với "bạn bầy".
    • Anh ấy rất nhiều bạn tốt.
  • Bằng hữu (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ bạn thân thiết, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Tình bằng hữu của họ thật đáng quý.
  • Bạn hữu (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ bạn nói chung.
    • Cuộc hội ngộ của những người bạn hữu .
Từ đồng nghĩa
  • Bạn : nhóm người quan hệ thân thiết.
  • Bằng hữu: bạn thân (sắc thái trang trọng, cổ điển).
  • Bạn hữu: bạn (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý về sử dụng
  • "Bạn bầy" một từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "bạn ".
  • Việc sử dụng từ "bạn bầy" có thể tạo cảm giác xa lạ hoặc cố ý tạo màu sắc cổ điển, hoài cổ trong văn chương.